| 22400I |
Discs Dispenser Mark III [LE018-1NO] |
Cái |
|
Himedia LE018-1NO |
| 26058M |
EZ-Stream universal pump (Bơm chân không) [EZSTREAM1] |
Cái |
|
Millipore EZSTREAM1 |
| 26059M |
EZ-Fit™ Manifold, 3-place for rubber stopper (chân đế lọc 3 chổ) [EZFITH0LD3] |
Cái |
|
Millipore EZFITH0LD3 |
| 27754M |
Glass filter holder 47 mm w/300ml funnel (phểu lọc thủy tinh đường ) [XX1004700] |
Cái |
|
Millpore XX1004700 |
| 29048M |
Màng lọc membrane filter 0.45um - 47mm MILLIPORE HAWG047S6 |
Hộp |
150 pk/ hộp |
[MILLIPORE HAWG047S6 ra le |
| 29049J |
Màng lọc 0.5um, 47mm [Japan 7141 104] Whatman cellulose nitrate filter 0.5um, 47mm |
Hộp |
100unit / hộp |
Japan 7141 104 |
| 29055M |
Màng lọc membrane filter 0.45um - 47mm white gridded S-pak600pk [MILLIPORE HAWG047S6] |
Hộp |
600pk |
Millipore HAWG047S6 |
| 49818C |
Giấy pH 1-14 |
tập |
|
TQ |
| 49819U |
Giấy chỉ thị hóa học gói/500 tests |
gói |
gói/ 500 tests |
My |
| 57730M |
Silicone tubing for Ez-stream pump [STREAMTUB] |
Cái |
|
Millipore STREAMTUB |
| 80034C |
Cột sắc ký-TQ |
Bộ |
|
TQ |
| 80800V |
Hộp nhựa trữ lam 100 chỗ |
Hộp |
100chỗ |
VN |
| 82785V |
Khẩu trang than hoạt tính |
Hộp |
hộp 50cái |
VN |
| 82786Z |
Khẩu trang y tế 50 cái |
Hộp |
|
Malaysia |
| 82911E |
Màng lọc sợi thủy tinh 934AH 1.5um 55mm |
Cái |
1.5um 55mm |
Whatman |
| 82912U |
Màng nhôm |
cuộn |
|
My |
| 83014C |
Nhiệt ẩm kế |
Cái |
|
TQ |
| 83213D |
Dispenser 5-50ml (Dụng cụ hút mẫu định lượng) |
Cái |
5-50ml |
Duc |
| 83372V |
Hộp inox đựng dụng cụ 23x11x5cm |
Cái |
23x11x5cm |
VN |
| 83602C |
Nhiệt kế thủy ngân 0-100 độ, 0-200độ, 0-300 độ |
Cái |
0-100 độ, 0-200độ, 0-300 độ |
TQ |
| 83603E |
Nhiệt kế thủy tinh (-20độ -150độ) |
Cái |
-20độ -150độ |
Anh |
| 83604D |
Nhiệt Kế Tủ Lạnh -50 -> +50 |
Cái |
-50 -> +50 |
Ðuc- Precision |
| 83810D |
H38 Holding rod (Thanh giữ) |
Cái |
|
IKA-Ðuc |
| 83913C |
Bóng Đèn UV 4.5 tấc |
Cái |
4.5 tấc |
TQ |
| 83914C |
Đèn UV 1.2m |
Cái |
1.2m |
TQ |
| 83950M |
Phin lọc Stericup filter 12's [MILLIPORE -SCGVU01RE ] |
Hộp |
Hộp/12's |
MILLIPORE -SCGVU01RE |
| 83951M |
Bơm hóa chất / Chemical Duty Vacuum/Pressure Pump / [MILLIPORE WP6122050] , 220V. 50Hz |
Cái |
Cái |
MILLIPORE-WP6122050 |
| 84003M |
HPLC bottle adapter with 3 tube connections ID 3.2 mm and an air valve for emptying Merck bottles with S40 thread [1.03830.0001] |
bao |
3 tube/bao |
Merck 1.03830.0001 |
| 84004M |
HPLC bottle adapter S40 with 3 tube connections and a connection for an exhaust air filter for bottles with waste solvents[1.03831.0001] |
bao |
3 tube/bao |
Merck 1.03831.0001 |
| 84010C |
Tăng phô + máng |
Cái |
|
TQ |