| 83641Z |
Nhiệt kế (đuôi kim loại) 0-350 đô C ( dùng cho tủ sấy ) |
Cái |
|
Daewon |
| 83700J |
Huyết áp kế (cơ) YAMASHU |
Cái |
|
Japan |
| 83710J |
Huyết áp kế (điện tử ) OMRON 632 |
Cái |
|
Japan |
| 83721S |
Máy đo huyết áp ( cổ tay ) |
Cái |
|
Thụy Sỉ |
| 83722S |
Máy đo huyết áp ( bắp tay) |
Cái |
|
Thuỵ Sỉ |
| 83800J |
Huyết áp kế OMRON 634 |
Cái |
|
Japan |
| 83901M |
UV Lamp for microbiology 366nm [1.13203.0001] |
Cái |
cái |
Merck 1.13203.0001 |
| 83902M |
UV Lamp 254nm [1.12537.0001] |
Cái |
cái |
Merck 1.12537.0001 |
| 83903C |
Bóng đèn tử ngoại 20W 60cm-220V (6 tấc ) |
Cái |
cái |
TQ |
| 83904C |
Máng đèn tử ngoại 60cm |
Cái |
cái |
TQ |
| 83905C |
Bóng đèn tử ngoại 90cm 40w(UV 9 tấc) |
Cái |
|
TQ |
| 83906V |
Đèn Hồng Ngoại |
Bộ |
|
VN |
| 83907U |
Bộ đèn UV S2Q-PA |
Bộ |
bộ |
Canada |
| 83908C |
Máng bóng đèn UV 90cm |
Cái |
cái |
TQ |
| 83909J |
Bóng đèn hồng ngoại 220v/185w |
Cái |
220v/185w |
Japan/AD |
| 83910F |
Bóng đèn hồng ngoại 220V/400W |
Cái |
220V/400W |
Philip/France |
| 83912C |
Bóng đèn tử ngoại 120cm 40w ( UV 1m2 tấc) |
Cái |
120cm |
TQ |
| 83915M |
Halogen lamp NOVA 30, NOVA 60 Spectroquant [1.09749.0001] |
Hộp |
hộp/3cái |
Merck 1.09749.0001 |
| 83952M |
Filter Holder 13mm [MILLIPORE XX3001200] |
Cái |
13mm |
Milipore XX3001200 |
| 84000B |
Piston and Drain value seal (Black) (655.1080) |
Cái |
cái |
BDH 655.1080 |
| 84001B |
Check value for L7100 (810.1325) |
Cái |
cái |
BDH 810.1325 |
| 84002B |
Packing B for L7100 (810.1344) |
Cái |
cái |
BDH 810.1344 - 371710066 |
| 90296Y |
Chai BOD |
Cái |
|
Y-10001107 |
| 90850Y |
Nắp chai điện cực KOH |
Cái |
|
Y-10000904 |
| 97280C |
Tube ly tâm 15ml |
Cái |
cái |
TQ |