| 80293J |
Kính hiển vi 2 mắt 1000 lần CX 31 |
Cái |
1000 lần |
Olympus |
| 80294D |
Kính hiển vi 2 mắt 1000 lần [model MBL 2000] |
Cái |
Cái |
Kruss - MBL2000 |
| 80300J |
Kính hiển vi E200 Nikon 2 mắt |
Cái |
1000lần |
Nikon |
| 80310J |
Kính hiển vi soi nỗi 2 mắt MEIJI |
Cái |
30 lần |
Japan |
| 80311S |
Kính hiển vi soi nổi độ phóng đại 30 lần |
Cái |
30 lần |
Bi |
| 80320C |
Kính hiển vi soi nỗi 2 mắt |
Cái |
30lần |
TQ |
| 80321C |
Kính hiển vi soi nổi XTL II 30 lần |
Cái |
30 lần |
TQ |
| 80322C |
Kính hiển vi soi nổi 2 mắt 40 lần |
Cái |
40lần |
TQ |
| 80323C |
Kính hiển vi soi nổi 40 lần |
Cái |
40 lần |
TQ |
| 80375U |
Kính hiển vi 2 mắt hiệu SEILER |
Cái |
cái |
My |
| 80385C |
Buồng đếm vi sinh vật (có ô vuông) |
Cái |
cái |
TQ |
| 80387J |
Trắc vị thị kính M280 |
Cái |
cái |
Japan |
| 80390Z |
Máy đo dộ ánh sáng (Lux) Lutron / |
Cái |
Lx107 |
Ðài Loan |
| 80391C |
Máy đo cường độ ánh sáng ST 1300 |
Cái |
từ 0-50.000 lux |
TQ |
| 80392A/P |
Máy đo cường độ ánh sáng MC88 / SM 700 |
Cái |
cái |
Autralia |
| 80400J |
Máy bình thủy Nikon AX_1 |
Cái |
AX_1 |
Nikon |
| 80409J |
Khúc xạ kế đo độ mặn PAL-06S |
Cái |
cái |
Japan |
| 80410E |
Khúc xạ kế(đo dộ mặn)model REF 201 |
Cái |
REF 201 |
Anh |
| 80411S |
Khúc xạ kế đo độ đường MR 55 |
Cái |
MR 55 |
Milwaukee |
| 80412S |
Khúc xạ kế đo độ mặn MR100 |
Cái |
MR 100 |
Milwaukee |
| 80413S |
Khúc xạ kế MR 32 |
Cái |
MR 32 |
Milwaukee |
| 80414S |
Khúc xạ kế MR90 |
Cái |
MR 90 |
Milwaukee |
| 80415E |
Khúc xạ kế đo độ ngọt REF-103 |
Cái |
cái |
Anh |
| 80416S |
Khúc xạ kế đo độ mặn Milwaukee-EU MR 128, TI-SA028A |
Cái |
cái |
Bi/Milwaukee |
| 80417J |
Khúc xạ kế cầm tay N_10E |
Cái |
cái |
Japan |
| 80418S |
Khúc xạ kế đo độ ngọt MR 62 |
Cái |
cái |
Milwaukee |
| 80419S |
Khúc xạ kế đo dộ mặn MR 110 |
Cái |
cái |
Milwaukee |
| 80420J |
Khúc xạ kế (SMILL) đo mặn pal ES3 ATAGO |
Cái |
cái |
Japan |
| 80421S |
Khúc xạ kế đo độ ngọt MR 80 |
Cái |
cái |
Miwaukee |
| 80422S |
Khúc xạ kế đo độ ngọt 45-82% +- 0,2% |
Cái |
cái |
Milwaukee MR82 |